Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dâng hương" (1)
dâng hương
Tiếng Anh
Cụm từoffer incense
Người dân đến chùa dâng hương.
People offer incense at the temple.
Từ liên quan "dâng hương" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dâng hương" (1)
Người dân đến chùa dâng hương.
People offer incense at the temple.
